toilet powder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phấn thơm dùng cho cơ thể: "toilet powder" là một loại bột mịn, thường có mùi thơm, được rắc lên cơ thể sau khi tắm để tạo cảm giác khô ráo, thơm tho và dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi tắm, cô ấy thoa một ít phấn thơm lên da.)
- (Phấn thơm của em bé có mùi hoa oải hương dịu nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "toilet powder" thường được dùng trong ngữ cảnh chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong phòng tắm hoặc sau khi tắm, để chỉ sản phẩm làm đẹp hoặc vệ sinh cơ thể.
- He keeps a jar of toilet powder on his bathroom shelf. (Anh ấy để một lọ phấn thơm trên kệ phòng tắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Talcum powder (danh từ): phấn rôm, một loại phấn thơm phổ biến thường làm từ bột talc.
- Talcum powder is a common type of toilet powder. (Phấn rôm là một loại phấn thơm phổ biến.)
- Body powder (danh từ): phấn thoa cơ thể, có chức năng tương tự như toilet powder.
- She prefers body powder over toilet powder for its stronger fragrance. (Cô ấy thích phấn thoa cơ thể hơn phấn thơm vì mùi hương mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Phấn rôm: loại phấn thơm dùng cho trẻ em hoặc người lớn.
- Phấn thoa cơ thể: sản phẩm dạng bột dùng trên da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "toilet powder".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "toilet powder".